🏗️ VÁN PHỦ PHIM (ĐẠI BÀNG): Giải Pháp Tối Ưu Cho Cốp Pha Xây Dựng Hiện Đại
Ván Phủ Phim là một loại ván ép công nghiệp chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đặc biệt là làm cốp pha (khuôn đúc) cho bê tông. Sản phẩm này nổi bật với bề mặt được phủ một lớp keo Phenolic hoặc Melamine chống thấm nước, mang lại khả năng chống trầy xước, chịu ẩm và tái sử dụng cao.
I. Đặc Điểm Nổi Bật của Ván Phủ Phim
1. Bề Mặt Hoàn Thiện Chất Lượng Cao
Lớp phim Phenolic/Melamine bên ngoài có độ bóng cao, chống dính tốt. Khi bê tông đóng rắn, bề mặt bê tông được tạo ra sẽ phẳng mịn, không cần phải trát vữa nhiều, giúp giảm chi phí và thời gian hoàn thiện bề mặt.
2. Khả Năng Chịu Nước và Tái Sử Dụng Vượt Trội
-
Chống Thấm Tuyệt Đối: Keo Phenolic (hoặc Melamine) được sử dụng để ép các lớp ván và phủ ngoài cùng có khả năng chịu nước sôi, giúp ván không bị tách lớp hay trương nở khi ngâm nước lâu dài.
-
Tái Sử Dụng Cao: Nhờ khả năng chống mài mòn và chống thấm, Ván Phủ Phim có thể được tái sử dụng nhiều lần (thường từ 5 đến 20 lần tùy chất lượng), mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án xây dựng.
3. Cường Độ Cơ Học Cao
Các lớp ván mỏng (ruột ván) được ép chặt chẽ dưới áp lực và nhiệt độ cao, tạo ra một tấm ván có độ cứng, độ bền uốn và khả năng chịu lực nén tuyệt vời, đáp ứng yêu cầu khắt khe của hệ thống cốp pha.
4. Dễ Gia Công và An Toàn
Ván dễ dàng được cắt, khoan, và đóng đinh. Trọng lượng nhẹ hơn cốp pha thép giúp việc vận chuyển và lắp đặt tại công trình nhanh chóng, an toàn hơn.
II. Phân Loại Ván Phủ Phim Phổ Biến
Ván Phủ Phim thường được phân loại dựa trên chất lượng keo và loại gỗ dùng làm ruột ván:
| Loại Phân Loại | Đặc Điểm Chính | Ứng Dụng |
| Keo Phenolic (WBP) | Khả năng chịu nước, chịu nhiệt tốt nhất, tái sử dụng cao. | Cốp pha móng, cột, dầm, công trình cao tầng. |
| Keo Melamine | Chịu nước tốt hơn keo thông thường, giá thành thấp hơn Phenolic. | Cốp pha tường, sàn, công trình dân dụng. |
| Ruột Gỗ cứng (Hardwood) | Ruột làm từ gỗ Bạch Dương, Bạch Đàn, chịu lực tốt nhất. | Các công trình yêu cầu chất lượng bề mặt và độ bền cao. |
| Ruột Gỗ hỗn hợp (Mixed) | Ruột làm từ nhiều loại gỗ tạp, giá thành cạnh tranh hơn. | Các công trình dân dụng, cốp pha không yêu cầu quá nhiều lần tái sử dụng. |
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN VÁN PHỦ PHIM
Thông số dưới đây là các chỉ tiêu kỹ thuật phổ biến cho Ván Phủ Phim chất lượng cao (thường là loại sử dụng keo Phenolic).
| Đặc Tính | Đơn Vị | Giá Trị Tiêu Chuẩn |
| Kích Thước Tiêu Chuẩn | mm | 1220 x 2440 (Tương đương 4ft x 8ft) |
| Độ Dày Phổ Biến | mm | 12 / 15 / 17 / 18 |
| Ruột Ván (Core) | – | Gỗ cứng (Hardwood: Bạch Dương, Keo, Bạch Đàn) |
| Chất Liệu Phủ Phim | – | Phenolic (Dyne, Stora Enso) |
| Định Lượng Phim | g/m$^2$ | 120 (± 10) |
| Loại Keo | – | Keo Phenolic (WBP – Water Boiled Proof) |
| Độ Ẩm | % | $\leq 12$ |
| Số Lần Tái Sử Dụng | Lần | 5 – 20 (Tùy thuộc vào cách bảo quản và thi công) |
| Trọng Lượng Riêng | kg/m$^3$ | 600 – 750 |











Đánh giá VÁN PHỦ PHIM